ván thôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ván thôi (Danh từ)
Ván dùng để làm quan tài, được bỏ ra sau khi thực hiện cải táng.
- 1."Sau khi cải táng, gia đình đã chuẩn bị một tấm ván thôi cho tổ tiên."
- 2."Ván thôi được đặt trang trọng trong nghĩa trang."
Lưu ý khi sử dụng "ván thôi"
Lưu ý về danh từ
"ván thôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ván thôi"
ván thôi là danh từ trong tiếng Việt. Ván dùng để làm quan tài, được bỏ ra sau khi thực hiện cải táng. Ví dụ: "Sau khi cải táng, gia đình đã chuẩn bị một tấm ván thôi cho tổ tiên."
Từ liên quan
ván
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan.
ván ngựa
(Phương ngữ) Là tấm ván được đặt lên hai chân gỗ (gọi là cặp ngựa) để nằm.
ván thiên
Tấm ván dùng để đóng nắp quan tài.
ván đã đóng thuyền
Một tình huống mà mọi việc đã được hoàn tất và không thể thay đổi được nữa.
váng
(Phương ngữ) mạng nhện.
váng mình sốt mẩy
Trạng thái cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, thường kèm theo sốt cao do ốm đau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.