ván ngựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ván ngựa (Danh từ)
(Phương ngữ) Là tấm ván được đặt lên hai chân gỗ (gọi là cặp ngựa) để nằm.
- 1."Trong buồng có kê một bộ ván ngựa."
- 2."Bà nội thường nằm trên ván ngựa để nghỉ ngơi."
- 3."Nhà tôi có một chiếc ván ngựa rất cổ, được làm bằng gỗ tốt."
Lưu ý khi sử dụng "ván ngựa"
Lưu ý về danh từ
"ván ngựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ván ngựa"
ván ngựa là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Là tấm ván được đặt lên hai chân gỗ (gọi là cặp ngựa) để nằm. Ví dụ: "Trong buồng có kê một bộ ván ngựa."
Từ liên quan
vái
Hành động cúi đầu, khom người để thể hiện sự tôn kính, lễ phép.
vái lạy
Hành động vừa vái vừa lạy, thể hiện lòng thành kính và tôn trọng.
ván
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan.
ván thiên
Tấm ván dùng để đóng nắp quan tài.
ván thôi
Ván dùng để làm quan tài, được bỏ ra sau khi thực hiện cải táng.
ván đã đóng thuyền
Một tình huống mà mọi việc đã được hoàn tất và không thể thay đổi được nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.