văn kiện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn kiện (Danh từ)

Văn bản có nội dung quan trọng trong lĩnh vực xã hội và chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Công bố các văn kiện của hội nghị."
  • 2."Văn kiện này chứa đựng các quyết định quan trọng."
  • 3."Chúng ta cần xem xét các văn kiện đã được phê duyệt."

Lưu ý khi sử dụng "văn kiện"

Lưu ý về danh từ

"văn kiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn kiện"

văn kiện là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản có nội dung quan trọng trong lĩnh vực xã hội và chính trị. Ví dụ: "Công bố các văn kiện của hội nghị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này