vậm vạp
Định nghĩa
Nghĩa 1: vậm vạp (Tính từ)
To lớn và mạnh mẽ.
- 1."Dáng người vậm vạp."
- 2."Anh ấy có một thân hình vậm vạp khiến ai cũng ngưỡng mộ."
- 3."Con bò trong trang trại thật vậm vạp và khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "vậm vạp"
Lưu ý về tính từ
"vậm vạp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vậm vạp"
vậm vạp là tính từ trong tiếng Việt. To lớn và mạnh mẽ. Ví dụ: "Dáng người vậm vạp."
Từ liên quan
vẫy
Động từ miêu tả hành động đưa lên, đưa xuống hoặc đưa qua đưa lại một cách đều đặn và liên tiếp, thường được dùng để ra hiệu hoặc bộc lộ tình cảm.
vẫy gọi
(Văn chương) kêu gọi và thúc giục, khuyến khích tiến lên.
vẫy vùng
Hoạt động một cách tự do, tùy thích, không bị ràng buộc hay kiềm chế.
vận
sự may rủi lớn gặp phải, vốn được cho là đã được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
vận chuyển
Hành động mang chuyển đồ vật hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường là qua một khoảng cách xa và bằng một phương tiện cụ thể.
vận dụng
Áp dụng kiến thức và lý luận vào thực tiễn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.