văn hoá phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: văn hoá phẩm (Danh từ)
Sản phẩm phục vụ cho đời sống văn hóa, nói chung.
- 1."Cửa hàng văn hoá phẩm."
- 2."Các sản phẩm văn hoá phẩm như sách, tranh ảnh rất phong phú."
- 3."Trẻ em thường được khuyến khích tiếp xúc với văn hoá phẩm từ nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "văn hoá phẩm"
Lưu ý về danh từ
"văn hoá phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "văn hoá phẩm"
văn hoá phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm phục vụ cho đời sống văn hóa, nói chung. Ví dụ: "Cửa hàng văn hoá phẩm."
Từ liên quan
văn hiến
Truyền thống văn hóa lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.
văn hoa
Phong cách diễn đạt, nói hay viết bằng lời lẽ bóng bẩy, hoa mĩ nhưng thường thiếu sâu sắc về nội dung.
văn hoá
Tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần của một thời kỳ lịch sử, được xác định dựa trên những di vật có đặc điểm tương đồng.
văn hoá quần chúng
Các hình thức sinh hoạt văn hóa phục vụ cho đông đảo quần chúng, trong đó mọi người có thể cùng tham gia và trải nghiệm.
văn hào
Nhà văn nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng lớn trong văn học.
văn học
Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh để diễn tả cuộc sống và xã hội của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.