văn hoá phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn hoá phẩm (Danh từ)

Sản phẩm phục vụ cho đời sống văn hóa, nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa hàng văn hoá phẩm."
  • 2."Các sản phẩm văn hoá phẩm như sách, tranh ảnh rất phong phú."
  • 3."Trẻ em thường được khuyến khích tiếp xúc với văn hoá phẩm từ nhỏ."

Lưu ý khi sử dụng "văn hoá phẩm"

Lưu ý về danh từ

"văn hoá phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn hoá phẩm"

văn hoá phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm phục vụ cho đời sống văn hóa, nói chung. Ví dụ: "Cửa hàng văn hoá phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này