va chạm

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: va chạm (Động từ)

Gặp nhau một cách đột ngột, thường gây ra tổn hại hoặc va đập.

Ví dụ (3)
  • 1."Cẩn thận, nếu không sẽ va chạm với chiếc xe phía trước."
  • 2."Hai chiếc xe đã va chạm tại ngã ba, may mà không ai bị thương."
  • 3."Trẻ con thường va chạm khi chơi đùa, nên phải để ý đến chúng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: va chạm (Danh từ)

Tình huống hoặc sự kiện xảy ra khi hai đối tượng chạm vào nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Va chạm giữa hai xe đã gây tắc đường kéo dài."
  • 2."Cảnh sát đã xử lý vụ va chạm xảy ra trên cầu."
  • 3."Trong cuộc sống, va chạm giữa ý kiến là chuyện bình thường."

Lưu ý khi sử dụng "va chạm"

Lưu ý về động từ

"va chạm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"va chạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "va chạm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "va chạm"

va chạm là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Gặp nhau một cách đột ngột, thường gây ra tổn hại hoặc va đập. Ví dụ: "Cẩn thận, nếu không sẽ va chạm với chiếc xe phía trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này