vận đơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vận đơn (Danh từ)

Chứng từ được cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm vận chuyển hàng đến địa điểm đã quy định và giao cho người nhận.

Ví dụ (3)
  • 1."Vận đơn đường biển."
  • 2."Tôi đã nhận được vận đơn và sẽ kiểm tra hàng hóa khi đến nơi."
  • 3."Nếu có bất kỳ sự cố nào, bạn có thể tham khảo vận đơn để giải quyết."

Lưu ý khi sử dụng "vận đơn"

Lưu ý về danh từ

"vận đơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vận đơn"

vận đơn là danh từ trong tiếng Việt. Chứng từ được cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm vận chuyển hàng đến địa điểm đã quy định và giao cho người nhận. Ví dụ: "Vận đơn đường biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này