vận động viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: vận động viên (Danh từ)
Người chuyên luyện tập, thi đấu và biểu diễn một môn thể thao cụ thể.
- 1."Vận động viên bơi lội."
- 2."Cô ấy là một vận động viên điền kinh xuất sắc."
- 3."Những vận động viên bóng đá đang chuẩn bị cho giải đấu lớn sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "vận động viên"
Lưu ý về danh từ
"vận động viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vận động viên"
vận động viên là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên luyện tập, thi đấu và biểu diễn một môn thể thao cụ thể. Ví dụ: "Vận động viên bơi lội."
Từ liên quan
vận xuất
Hành động đưa ra hoặc chuyển ra khỏi nơi khai thác.
vận đơn
Chứng từ được cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm vận chuyển hàng đến địa điểm đã quy định và giao cho người nhận.
vận động
Tuyên truyền, giải thích và thuyết phục người khác tự nguyện làm việc gì.
vập
Hành động bị đập mạnh và đột ngột (thường là đầu, mặt) vào vật cứng.
vật
Thú vật, súc vật (nói tắt) thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dưỡng hoặc quan tâm.
vật bất li thân
Vật mà người ta không thể rời xa hoặc luôn cần mang theo bên mình, thường là những đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật chất lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.