văn bia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn bia (Danh từ)

Biểu thức hoặc tài liệu được khắc trên một tấm đá hoặc vật liệu nào đó, thường dùng để ghi chép thông tin lịch sử, sự kiện hoặc tưởng nhớ một người nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta đến thăm văn bia ghi tên các chiến sĩ đã hy sinh trong trận chiến năm 1975."
  • 2."Nghe nói tòa nhà mới có một văn bia kể về lịch sử của khu vực này."
  • 3."Văn bia bên cạnh lối vào công viên rất đẹp và có ý nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "văn bia"

Lưu ý về danh từ

"văn bia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn bia"

văn bia là danh từ trong tiếng Việt. Biểu thức hoặc tài liệu được khắc trên một tấm đá hoặc vật liệu nào đó, thường dùng để ghi chép thông tin lịch sử, sự kiện hoặc tưởng nhớ một người nào đó. Ví dụ: "Chúng ta đến thăm văn bia ghi tên các chiến sĩ đã hy sinh trong trận chiến năm 1975."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này