ván

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ván (Danh từ)

(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Đóng ván."
  • 2."Cỗ ván sơn son."
  • 3."Người ta mang ván đến để tổ chức lễ tang."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ván (Danh từ)

Từ chỉ một lượt chơi trong một số trò chơi hoặc môn thể thao.

Ví dụ (3)
  • 1."Chơi thêm một ván cờ."
  • 2."Đánh một ván cầu lông."
  • 3."Hôm nay chúng tôi sẽ chơi ba ván poker."

Lưu ý khi sử dụng "ván"

Lưu ý về danh từ

"ván" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ván" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ván"

ván là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan. Ví dụ: "Đóng ván."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này