văn học truyền miệng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn học truyền miệng (Danh từ)

Hệ thống các câu chuyện, truyền thuyết, hoặc bài thơ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua lời nói, không qua văn bản.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ thường kể cho tôi nghe về những câu chuyện từ văn học truyền miệng của ông bà."
  • 2."Văn học truyền miệng là một phần quan trọng của văn hóa dân gian Việt Nam."
  • 3."Trong lớp học hôm nay, chúng tôi thảo luận về vai trò của văn học truyền miệng trong việc gìn giữ lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "văn học truyền miệng"

Lưu ý về danh từ

"văn học truyền miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn học truyền miệng"

văn học truyền miệng là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các câu chuyện, truyền thuyết, hoặc bài thơ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua lời nói, không qua văn bản. Ví dụ: "Mẹ thường kể cho tôi nghe về những câu chuyện từ văn học truyền miệng của ông bà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này