van vát
Định nghĩa
Nghĩa 1: van vát (Tính từ)
Có hình dáng hơi vát, không hoàn toàn đối xứng.
- 1."Khoai thái thành miếng van vát."
- 2."Mặt bàn có thiết kế van vát giúp tiết kiệm không gian."
- 3."Chiếc gương được làm với kiểu dáng van vát, rất độc đáo."
Lưu ý khi sử dụng "van vát"
Lưu ý về tính từ
"van vát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "van vát"
van vát là tính từ trong tiếng Việt. Có hình dáng hơi vát, không hoàn toàn đối xứng. Ví dụ: "Khoai thái thành miếng van vát."
Từ liên quan
van lơn
Cầu xin một cách khẩn thiết, thường kèm theo sự yếu đuối hoặc tha thiết.
van lạy
Cầu xin một cách nhẫn nại và thành tâm.
van nài
Cầu xin một cách tha thiết và dai dẳng.
van vỉ
Cầu xin một cách khẩn khoản, tha thiết.
van xin
Hành động cầu xin một cách khẩn thiết và nhẫn nại.
vang
Cây nhỡ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đỏ, thường được dùng để nhuộm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.