trẻ em
Định nghĩa
Nghĩa 1: trẻ em (Danh từ)
Từ dùng để chỉ trẻ con, thường mang ý nghĩa thân mật.
- 1."Trẻ con"
- 2."Trẻ em khuyết tật"
- 3."Bảo vệ phụ nữ và trẻ em"
- 4."Nhà trẻ là nơi chăm sóc trẻ em."
Lưu ý khi sử dụng "trẻ em"
Lưu ý về danh từ
"trẻ em" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trẻ em"
trẻ em là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ trẻ con, thường mang ý nghĩa thân mật. Ví dụ: "Trẻ con"
Từ liên quan
trẹt
(Phương ngữ) Mẹt, dùng để đựng hoặc bày đồ.
trẻ
Từ chỉ sự mới mẻ, có thời gian tồn tại hoặc hoạt động chưa lâu so với những cái hoặc người cùng loại.
trẻ con
Các đứa trẻ nói chung.
trẻ hoá
Làm cho một nhóm hoặc đội ngũ có nhiều người trẻ hơn, nhằm tạo ra nhiều nhân tố tích cực hơn.
trẻ không tha già không thương
Một câu nói thể hiện sự không kiên nhẫn hoặc không thương xót giữa những người trẻ và người già, nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có sự phê phán lẫn nhau.
trẻ măng
Rất trẻ, chỉ mới đến tuổi trưởng thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.