trật lất
Định nghĩa
Nghĩa 1: trật lất (Tính từ)
Từ diễn tả sự không chính xác, không đúng hoặc không trúng mục tiêu.
- 1."Đoán trật lất hết trơn."
- 2."Tôi đã làm bài kiểm tra, nhưng đáp án đều trật lất."
- 3."Khi chơi game, tôi thường đoán trật lất khi chọn nhân vật."
Lưu ý khi sử dụng "trật lất"
Lưu ý về tính từ
"trật lất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trật lất"
trật lất là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự không chính xác, không đúng hoặc không trúng mục tiêu. Ví dụ: "Đoán trật lất hết trơn."
Từ liên quan
trận đồ bát quái
Bản vẽ của một thế trận cổ xưa, có tám cửa tương ứng với tám quẻ bát quái; thường được dùng để ví von cho tình cảnh rắc rối, phức tạp, không có lối thoát.
trập trùng
Mô tả sự liên tiếp, xếp chồng lên nhau hết lớp này đến lớp khác, tạo thành một dãy dài với độ cao thấp không đều.
trật
(Khẩu ngữ) lật ngược để bỏ ra đồ đang đội, đang mặc, bằng một động tác đột ngột.
trật tự
Tình trạng ổn định, có tổ chức, có kỷ luật.
trắc
Cây to sống trong rừng, thuộc họ đậu, có gỗ màu đỏ và chuyển sang màu đen khi già, với thớ gỗ rất mịn, được xem là loại gỗ quý.
trắc bá
Một loại cây thuộc họ Đậu, thường cao, có tán lá rộng, được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.