tranh hoành tráng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tranh hoành tráng (Tính từ)
Diễn tả một cái gì đó lớn, gây ấn tượng mạnh, thường liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc độ rực rỡ.
- 1."Bữa tiệc hôm qua được trang trí rất tranh hoành tráng, khiến ai cũng phải ngạc nhiên."
- 2."Chiếc xe đua mới của anh ấy thật là tranh hoành tráng, nổi bật giữa đám đông."
- 3."Căn phòng được thiết kế tranh hoành tráng với ánh sáng và màu sắc rực rỡ."
Nghĩa 2: tranh hoành tráng (Danh từ)
Một hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật có kích thước lớn và độ chi tiết cao, thường được sử dụng để gây sự chú ý.
- 1."Bức tranh hoành tráng này treo ở giữa phòng khách rất thu hút khách đến thăm."
- 2."Họ đã tổ chức một buổi triển lãm với nhiều bức tranh hoành tráng từ các nghệ sĩ nổi tiếng."
- 3."Gương mặt người phụ nữ trên bức tranh hoành tráng ấy thật sống động."
Lưu ý khi sử dụng "tranh hoành tráng"
Lưu ý về tính từ
"tranh hoành tráng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tranh hoành tráng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tranh hoành tráng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tranh hoành tráng"
tranh hoành tráng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả một cái gì đó lớn, gây ấn tượng mạnh, thường liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc độ rực rỡ. Ví dụ: "Bữa tiệc hôm qua được trang trí rất tranh hoành tráng, khiến ai cũng phải ngạc nhiên."
Từ liên quan
tranh dân gian
Thể loại tranh phản ánh cảnh sinh hoạt của nhân dân, mang tính chất cách điệu và được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng.
tranh dầu
Tranh được vẽ bằng chất liệu màu dầu, thường có độ bền cao và màu sắc sống động.
tranh giành
Hành động tranh luận để giành lấy hoặc chiếm đoạt cái gì đó.
tranh hùng
Hành động so tài, ganh đua để giành vị trí của kẻ mạnh giữa hai hoặc nhiều thế lực lớn.
tranh khảm màu
Tranh được tạo ra từ các mảnh vật rắn có màu sắc, chẳng hạn như gạch men, đá, kim loại, ghép lại với nhau.
tranh khắc gỗ
Tranh đồ họa được in ra từ một bức tranh mẫu đã được khắc trên bản gỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.