tranh dân gian

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh dân gian (Danh từ)

Thể loại tranh phản ánh cảnh sinh hoạt của nhân dân, mang tính chất cách điệu và được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tranh dân gian Hàng Trống"
  • 2."Tranh dân gian Đông Hồ thể hiện cuộc sống lao động và phong tục tập quán của người dân."
  • 3."Nhiều tranh dân gian được treo trong nhà để mang lại may mắn và tài lộc."

Lưu ý khi sử dụng "tranh dân gian"

Lưu ý về danh từ

"tranh dân gian" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tranh dân gian"

tranh dân gian là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại tranh phản ánh cảnh sinh hoạt của nhân dân, mang tính chất cách điệu và được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng. Ví dụ: "Tranh dân gian Hàng Trống"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này