tranh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh (Danh từ)

Tấm lợp nhà được làm từ cỏ tranh, rạ, hoặc vật liệu tương tự.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà tranh vách đất."
  • 2."Túp lều tranh."
  • 3."Ngôi nhà nhỏ với mái tranh đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tranh (Danh từ)

Tác phẩm nghệ thuật thể hiện hiện thực qua nét vẽ và màu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tranh biếm hoạ."
  • 2."Triển lãm tranh."
  • 3."Tôi rất thích những bức tranh trừu tượng."
3
Động từ

Nghĩa 3: tranh (Động từ)

Hành động tìm cách làm một việc gì đó trước người khác, không cho họ có cơ hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Mua tranh hàng."
  • 2."Tranh nhau hỏi."
  • 3."Các em nhỏ thường tranh nhau chơi đồ chơi."

Lưu ý khi sử dụng "tranh"

Lưu ý về động từ

"tranh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tranh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tranh" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tranh"

tranh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tấm lợp nhà được làm từ cỏ tranh, rạ, hoặc vật liệu tương tự. Ví dụ: "Nhà tranh vách đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này