trăng trắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trăng trắng (Tính từ)
Có màu sắc gần giống với màu trắng.
- 1."Dải ngân hà trăng trắng."
- 2."Bầu trời đêm phủ một lớp sương trăng trắng."
- 3."Bông tuyết rơi lấp lánh dưới ánh trăng trắng."
Lưu ý khi sử dụng "trăng trắng"
Lưu ý về tính từ
"trăng trắng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trăng trắng"
trăng trắng là tính từ trong tiếng Việt. Có màu sắc gần giống với màu trắng. Ví dụ: "Dải ngân hà trăng trắng."
Từ liên quan
trăng thanh gió mát
Cảnh vật đẹp dưới ánh trăng sáng và gió mát, thường mang lại cảm giác thanh bình, êm đềm.
trăng treo
Trăng trong nửa cuối tháng âm lịch, có thể thấy rõ trên bầu trời vào ban đêm.
trăng tròn
Trăng có hình dạng tròn hoàn hảo, thường thấy vào những đêm giữa tháng âm lịch.
trăng trối
Diễn tả sự từ chối hoặc khước từ một cách mạnh mẽ, như cụm từ trối trăng.
trĩ
Chim thuộc họ Gà, sống trong rừng, con trống có bộ lông đẹp và đuôi dài.
trĩ mũi
Bệnh lý gây viêm, teo và thối niêm mạc mũi, thường dẫn đến khó thở hoặc chảy máu mũi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.