trâu ngựa
Định nghĩa
Nghĩa 1: trâu ngựa (Danh từ)
Thú nuôi có sức mạnh, thường được dùng để làm việc nặng nhọc như cày ruộng, chở hàng.
- 1."Bà tôi có một con trâu để cày đất mỗi mùa vụ."
- 2."Trên đồng, người ta thường thấy trâu và ngựa làm việc cùng nhau."
- 3."Mỗi thiện nguyện viên đều góp sức để chăm sóc cho trâu ngựa trong trại."
Nghĩa 2: trâu ngựa (Danh từ)
Chỉ một loại động vật có giá trị kinh tế cao trong nông nghiệp.
- 1."Nhiều người nông dân chọn nuôi trâu ngựa vì chúng giúp tăng năng suất lao động."
- 2."Để có thu nhập ổn định, anh ấy đầu tư vào trâu ngựa và chế biến thực phẩm từ chúng."
- 3."Nhà tôi cũng góp phần trong việc bảo tồn giống trâu ngựa quý hiếm."
Lưu ý khi sử dụng "trâu ngựa"
Lưu ý về danh từ
"trâu ngựa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trâu ngựa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trâu ngựa"
trâu ngựa là danh từ trong tiếng Việt. Thú nuôi có sức mạnh, thường được dùng để làm việc nặng nhọc như cày ruộng, chở hàng. Ví dụ: "Bà tôi có một con trâu để cày đất mỗi mùa vụ."
Từ liên quan
trâu bò
Trâu và bò, được nuôi chủ yếu để phục vụ cho việc kéo cày hoặc làm việc nông nghiệp.
trâu gié
Giống trâu nhỏ, thường được nuôi để làm việc trong nông nghiệp.
trâu ngố
Giống trâu lớn, thường được nuôi để làm sức kéo hoặc sản xuất.
trâu nước
(Khẩu ngữ) là từ chỉ hà mã, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
trây
(Khẩu ngữ) hành động trì hoãn, cố tình không thực hiện việc cần làm, dù có người khác yêu cầu hoặc phản đối.
trây lười
Mô tả tính cách của người hay chần chừ, không chịu làm việc, thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.