trang viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trang viên (Danh từ)

Một khu vực đất đai được cải tạo làm trang trại hoặc sân vườn, thường thuộc sở hữu của các quan lại, quý tộc hay địa chủ phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà tôi có một trang viên rộng rãi với nhiều cây trái."
  • 2."Trong tiểu thuyết, trang viên của nhân vật chính là một nơi yên bình giữa thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "trang viên"

Lưu ý về danh từ

"trang viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trang viên"

trang viên là danh từ trong tiếng Việt. Một khu vực đất đai được cải tạo làm trang trại hoặc sân vườn, thường thuộc sở hữu của các quan lại, quý tộc hay địa chủ phong kiến. Ví dụ: "Nhà tôi có một trang viên rộng rãi với nhiều cây trái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này