trẻ con
Định nghĩa
Nghĩa 1: trẻ con (Danh từ)
Các đứa trẻ nói chung.
- 1."Bọn trẻ con trong xóm rất thích chơi đá bóng."
- 2."Trẻ con mất lòng người lớn khi không nghe lời."
- 3."Những đứa trẻ con luôn đầy sự tò mò."
Nghĩa 2: trẻ con (Tính từ)
Mang tính chất của trẻ con, thường có ý coi thường.
- 1."Chuyện trẻ con thì không đáng để bận tâm."
- 2."Đó chỉ là một trò trẻ con, không nghiêm túc chút nào."
- 3."Cách phản ứng của anh ấy thật trẻ con."
Nghĩa 3: trẻ con (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Thể hiện sự tâm tình, thân thiết.
- 1."Chúng tôi chuyện trò rất tri kỉ."
- 2."Nghe những câu chuyện của cậu ấy, tôi cảm thấy thật trẻ con."
Lưu ý khi sử dụng "trẻ con"
Lưu ý về tính từ
"trẻ con" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"trẻ con" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trẻ con" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trẻ con"
trẻ con là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Các đứa trẻ nói chung. Ví dụ: "Bọn trẻ con trong xóm rất thích chơi đá bóng."
Từ liên quan
trẹo
Ở trạng thái bị trật khớp xương.
trẹt
(Phương ngữ) Mẹt, dùng để đựng hoặc bày đồ.
trẻ
Từ chỉ sự mới mẻ, có thời gian tồn tại hoặc hoạt động chưa lâu so với những cái hoặc người cùng loại.
trẻ em
Từ dùng để chỉ trẻ con, thường mang ý nghĩa thân mật.
trẻ hoá
Làm cho một nhóm hoặc đội ngũ có nhiều người trẻ hơn, nhằm tạo ra nhiều nhân tố tích cực hơn.
trẻ không tha già không thương
Một câu nói thể hiện sự không kiên nhẫn hoặc không thương xót giữa những người trẻ và người già, nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có sự phê phán lẫn nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.