trạt vôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trạt vôi (Danh từ)
Trạt vôi là một loại vôi có tính chất đặc biệt, thường được dùng trong xây dựng và cải tạo đất.
- 1."Khi xây nhà, chúng ta cần trạt vôi để làm cho bê tông bền hơn."
- 2."Trạt vôi giúp cải thiện chất lượng đất trồng, làm cho cây phát triển tốt hơn."
- 3."Trước khi trát tường, hãy chắc chắn rằng trạt vôi đã được trộn đều."
Nghĩa 2: trạt vôi (Động từ)
Trạt vôi còn có thể được hiểu là hành động sử dụng vôi để xây dựng hoặc cải tạo.
- 1."Hôm nay, tôi sẽ trạt vôi cho nền nhà mới."
- 2."Họ đang trạt vôi cho khu vườn để đất trở nên màu mỡ hơn."
- 3."Chúng ta cần trạt vôi trước khi tiến hành các công đoạn sau trong xây dựng."
Lưu ý khi sử dụng "trạt vôi"
Lưu ý về động từ
"trạt vôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trạt vôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trạt vôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trạt vôi"
trạt vôi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạt vôi là một loại vôi có tính chất đặc biệt, thường được dùng trong xây dựng và cải tạo đất. Ví dụ: "Khi xây nhà, chúng ta cần trạt vôi để làm cho bê tông bền hơn."
Từ liên quan
trạng từ
Từ loại được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, giúp xác định cách thức, thời gian, nơi chốn, hoặc mức độ của hành động.
trạnh
(Phương ngữ) Từ chỉ về loài rùa sống ở biển.
trạt
Một phần của cây có tác dụng che nắng, trời mưa, thường được làm bằng lá hoặc vật liệu nhẹ.
trả
Loại chim nhỏ có lông màu xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, thường săn bắt cá.
trả bài
Từ dùng để chỉ hành động mà học sinh trình bày hoặc báo cáo bài học cho giáo viên để được kiểm tra.
trả chậm
(phương thức mua bán hoặc cho vay) là việc thanh toán được thực hiện sau một khoảng thời gian, với các điều kiện được thỏa thuận giữa hai bên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.