trẻ không tha già không thương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trẻ không tha già không thương (Danh từ)

Một câu nói thể hiện sự không kiên nhẫn hoặc không thương xót giữa những người trẻ và người già, nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có sự phê phán lẫn nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công việc, có khá nhiều người trẻ không tha thứ cho những lỗi lầm của người đi trước."
  • 2."Bố mẹ luôn khuyên tôi rằng trẻ không tha thì già cũng không thương, hãy biết tôn trọng thế hệ đi trước."
  • 3."Dù tôi còn trẻ, nhưng tôi cũng cảm thấy trong xã hội hiện đại, trẻ không tha già không thương đang ngày càng rõ rệt."

Lưu ý khi sử dụng "trẻ không tha già không thương"

Lưu ý về danh từ

"trẻ không tha già không thương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trẻ không tha già không thương"

trẻ không tha già không thương là danh từ trong tiếng Việt. Một câu nói thể hiện sự không kiên nhẫn hoặc không thương xót giữa những người trẻ và người già, nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có sự phê phán lẫn nhau. Ví dụ: "Trong công việc, có khá nhiều người trẻ không tha thứ cho những lỗi lầm của người đi trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này