trấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trấu (Danh từ)
Lớp vỏ cứng đã được tách ra từ hạt thóc.
- 1."Bếp đun trấu."
- 2."Người nông dân thường dùng trấu để đốt làm nhiên liệu."
- 3."Trấu còn được dùng để sản xuất phân bón hữu cơ."
Lưu ý khi sử dụng "trấu"
Lưu ý về danh từ
"trấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trấu"
trấu là danh từ trong tiếng Việt. Lớp vỏ cứng đã được tách ra từ hạt thóc. Ví dụ: "Bếp đun trấu."
Từ liên quan
trấn tĩnh
Hành động lấy lại sự bình tĩnh hoặc giữ cho bản thân không mất đi sự bình tĩnh.
trấn áp
(Ít dùng) kiềm chế, dẹp bỏ những cảm xúc nội tâm thông qua sự kiểm soát của bản thân.
trấn át
Hành động làm cho ai đó hay cái gì đó không còn gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc ruồng bỏ.
trầm
Từ chỉ trầm hương (sản phẩm từ cây trầm).
trầm bổng
Âm thanh biến đổi giữa các tần số thấp và cao, mang lại cảm giác dễ chịu khi nghe.
trầm cảm
Trạng thái tâm lý đặc trưng bởi nỗi buồn kéo dài, mất hứng thú với các hoạt động và cảm giác tuyệt vọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.