trẻ trai
Định nghĩa
Nghĩa 1: trẻ trai (Danh từ)
Một cậu bé hoặc thanh niên, thường chỉ những người trẻ tuổi, chưa trưởng thành hoàn toàn.
- 1."Trẻ trai trong lớp học rất năng động và thường tham gia nhiều hoạt động thể thao."
- 2."Mỗi lần có sinh nhật, trẻ trai trong xóm lại tụ tập chơi đùa rất vui."
- 3."Trẻ trai thường thích khám phá và trải nghiệm những điều mới mẻ."
Nghĩa 2: trẻ trai (Danh từ)
Người nam ở độ tuổi thiếu niên, thường từ 13 đến 19 tuổi.
- 1."Trẻ trai đang chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông."
- 2."Các trẻ trai ở trường thường bàn về những trận bóng đá hay."
- 3."Mẹ thường nhắc nhở trẻ trai về việc chăm sóc bản thân và học hành."
Lưu ý khi sử dụng "trẻ trai"
Lưu ý về danh từ
"trẻ trai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trẻ trai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trẻ trai"
trẻ trai là danh từ trong tiếng Việt. Một cậu bé hoặc thanh niên, thường chỉ những người trẻ tuổi, chưa trưởng thành hoàn toàn. Ví dụ: "Trẻ trai trong lớp học rất năng động và thường tham gia nhiều hoạt động thể thao."
Từ liên quan
trẻ nít
Từ dùng để chỉ trẻ nhỏ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương hoặc nói thân mật.
trẻ ranh
(Khẩu ngữ) chỉ trẻ nhỏ hoặc những hành động không nghiêm túc, không được tôn trọng.
trẻ thơ
Trẻ thơ chỉ những đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là ở độ tuổi từ sơ sinh đến khoảng 8 tuổi.
trẻ trung
Từ dùng để chỉ sự trẻ tuổi hoặc có những nét trẻ trung, năng động.
trẽ
Diễn tả hành động làm cho một cái gì đó nhỏ lại hoặc trở nên ngắn hơn.
trẽn
(Phương ngữ) cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.