tranh khắc gỗ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh khắc gỗ (Danh từ)

Tranh đồ họa được in ra từ một bức tranh mẫu đã được khắc trên bản gỗ.

Ví dụ (2)
  • 1."Tranh khắc gỗ thường phản ánh nét đẹp của văn hóa dân gian."
  • 2."Nghệ nhân đã tạo ra nhiều tác phẩm tranh khắc gỗ tinh xảo."

Lưu ý khi sử dụng "tranh khắc gỗ"

Lưu ý về danh từ

"tranh khắc gỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tranh khắc gỗ"

tranh khắc gỗ là danh từ trong tiếng Việt. Tranh đồ họa được in ra từ một bức tranh mẫu đã được khắc trên bản gỗ. Ví dụ: "Tranh khắc gỗ thường phản ánh nét đẹp của văn hóa dân gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này