trẩy hội
Định nghĩa
Nghĩa 1: trẩy hội (Động từ)
Đi tham dự vào ngày hội hàng năm, thường nói đến việc có một nhóm đông người tham gia.
- 1."Trẩy hội chùa Hương."
- 2."Người đông như trẩy hội."
- 3."Năm nay, tôi sẽ cùng bạn bè trẩy hội ở đền Gióng."
- 4."Mỗi dịp Tết, gia đình tôi lại trẩy hội tại làng cổ."
Lưu ý khi sử dụng "trẩy hội"
Lưu ý về động từ
"trẩy hội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trẩy hội"
trẩy hội là động từ trong tiếng Việt. Đi tham dự vào ngày hội hàng năm, thường nói đến việc có một nhóm đông người tham gia. Ví dụ: "Trẩy hội chùa Hương."
Từ liên quan
trầy xước
Có vết trầy hoặc xước trên bề mặt.
trẩu
Cây thuộc họ thầu dầu, có hoa đơn tính, màu trắng, quả có nhiều gân nổi, hạt được sử dụng để chiết xuất dầu dùng trong chế tạo sơn.
trẩy
Đi đến nơi xa, thường dùng để miêu tả một nhóm đông người.
trẫm
(Từ cũ) từ mà vua sử dụng để tự xưng khi nói với bề tôi.
trẫm mình
(Từ cũ) Hành động nhảy hoặc gieo mình xuống nước với ý định tự tử.
trậm trầy trậm trật
(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái khó khăn, gặp trở ngại trong quá trình thực hiện một việc gì đó, nhấn mạnh hơn so với 'trầy trật'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.