tráo đổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tráo đổi (Động từ)
Đổi một vật này bằng một vật khác.
- 1."Tráo đổi vị trí cho nhau."
- 2."Chúng tôi đã tráo đổi sách để có thêm kiến thức."
- 3."Bạn có muốn tráo đổi bữa trưa với mình không?"
Lưu ý khi sử dụng "tráo đổi"
Lưu ý về động từ
"tráo đổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tráo đổi"
tráo đổi là động từ trong tiếng Việt. Đổi một vật này bằng một vật khác. Ví dụ: "Tráo đổi vị trí cho nhau."
Từ liên quan
tráo trâng
Hành động tráo đổi, thay đổi vị trí hoặc hình thức của một vật gì đó.
tráo trưng
Hành động thay thế một cái gì đó bằng cái khác mà không ai nhận ra.
tráo trở
Hành động chống lại sự thật, trình bày một cách thiếu trung thực hoặc không rõ ràng.
tráp
Đồ dùng hình hộp nhỏ thường làm bằng gỗ, trước đây được sử dụng để đựng các vật nhỏ hoặc giấy tờ, thường là trầu cau.
trát
(Từ cũ) lệnh bằng văn bản của quan lại gửi xuống cho dân hoặc cho cấp dưới.
trâm
Cây lớn trong rừng, thuộc họ sim, có lá thuôn dài, mọc đối và có gân nổi rõ. Quả nhỏ, ăn được; gỗ được dùng để đóng đồ đạc và xây dựng nhà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.