trao thân gửi phận

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trao thân gửi phận (Động từ)

Hành động dâng hiến bản thân cho người khác, thường là trong tình yêu hoặc trong mối quan hệ thân thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã trao thân gửi phận cho người đàn ông mà cô tin tưởng nhất."
  • 2."Khi yêu, nhiều người thường trao thân gửi phận cho người yêu của mình."
  • 3."Trong tình bạn, có những lúc chúng ta cũng trao thân gửi phận cho nhau khi gặp khó khăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trao thân gửi phận (Danh từ)

Sự dâng hiến bản thân trong các mối quan hệ, thể hiện sự tin tưởng và cam kết.

Ví dụ (3)
  • 1."Trao thân gửi phận là một điều quan trọng trong tình yêu thương."
  • 2."Nhiều người cho rằng trao thân gửi phận là biểu tượng của tình yêu chân thành."
  • 3."Cô ấy luôn tin rằng trao thân gửi phận giúp củng cố tình cảm giữa hai người."

Lưu ý khi sử dụng "trao thân gửi phận"

Lưu ý về động từ

"trao thân gửi phận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trao thân gửi phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trao thân gửi phận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trao thân gửi phận"

trao thân gửi phận là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dâng hiến bản thân cho người khác, thường là trong tình yêu hoặc trong mối quan hệ thân thiết. Ví dụ: "Cô ấy đã trao thân gửi phận cho người đàn ông mà cô tin tưởng nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này