trẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trẩu (Danh từ)
Cây thuộc họ thầu dầu, có hoa đơn tính, màu trắng, quả có nhiều gân nổi, hạt được sử dụng để chiết xuất dầu dùng trong chế tạo sơn.
- 1."Dầu trẩu là nguyên liệu tốt cho việc sản xuất sơn."
- 2."Cây trẩu thường được trồng để lấy hạt."
Lưu ý khi sử dụng "trẩu"
Lưu ý về danh từ
"trẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trẩu"
trẩu là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ thầu dầu, có hoa đơn tính, màu trắng, quả có nhiều gân nổi, hạt được sử dụng để chiết xuất dầu dùng trong chế tạo sơn. Ví dụ: "Dầu trẩu là nguyên liệu tốt cho việc sản xuất sơn."
Từ liên quan
trầy vi tróc vảy
Hành động làm tổn thương hoặc làm trầy xước bề mặt của một vật nào đó, khiến cho phần bên ngoài bị bong tróc hoặc không còn nguyên vẹn.
trầy vi tróc vẩy
Chỉ tình trạng da bị tổn thương, thường là bong tróc hoặc xước khi bị tác động mạnh.
trầy xước
Có vết trầy hoặc xước trên bề mặt.
trẩy
Đi đến nơi xa, thường dùng để miêu tả một nhóm đông người.
trẩy hội
Đi tham dự vào ngày hội hàng năm, thường nói đến việc có một nhóm đông người tham gia.
trẫm
(Từ cũ) từ mà vua sử dụng để tự xưng khi nói với bề tôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.