tranh thờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh thờ (Danh từ)

Tranh dân gian phản ánh các tập tục tín ngưỡng và đời sống tâm linh của người dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Tranh thờ thường được treo trong nhà để thể hiện lòng tôn kính với tổ tiên."
  • 2."Nhiều gia đình sử dụng tranh thờ để cầu nguyện sức khỏe và an lành cho các thành viên."

Lưu ý khi sử dụng "tranh thờ"

Lưu ý về danh từ

"tranh thờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tranh thờ"

tranh thờ là danh từ trong tiếng Việt. Tranh dân gian phản ánh các tập tục tín ngưỡng và đời sống tâm linh của người dân. Ví dụ: "Tranh thờ thường được treo trong nhà để thể hiện lòng tôn kính với tổ tiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này