trảu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trảu (Danh từ)
Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể.
- 1."Ở vùng quê tôi, người ta thường dùng trảu để chỉ cây dứa."
- 2."Trảu cũng có thể được hiểu là một loại rau trong một số vùng miền."
Lưu ý khi sử dụng "trảu"
Lưu ý về danh từ
"trảu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trảu"
trảu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể. Ví dụ: "Ở vùng quê tôi, người ta thường dùng trảu để chỉ cây dứa."
Từ liên quan
trải đời
Trải qua nhiều kinh nghiệm sống, thường liên quan đến những khó khăn và thách thức.
trảm
(Từ cũ) hành động chém đầu.
trảng
Vùng đất rộng mở giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
trảy
Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn.
trấn
Đơn vị hành chính trong lịch sử, thường tương đương với một tỉnh.
trấn an
Làm cho ai đó yên lòng, không còn cảm giác hoang mang hay lo sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.