trảu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trảu (Danh từ)

Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Ở vùng quê tôi, người ta thường dùng trảu để chỉ cây dứa."
  • 2."Trảu cũng có thể được hiểu là một loại rau trong một số vùng miền."

Lưu ý khi sử dụng "trảu"

Lưu ý về danh từ

"trảu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trảu"

trảu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể. Ví dụ: "Ở vùng quê tôi, người ta thường dùng trảu để chỉ cây dứa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này