trên đe dưới búa
Định nghĩa
Nghĩa 1: trên đe dưới búa (Danh từ)
Tình huống khó khăn mà một người phải đối mặt, không có lối thoát, bị áp lực từ hai phía.
- 1."Khi công ty giảm nhân sự, tôi cảm thấy như mình đang ở trong tình huống trên đe dưới búa."
- 2."Cô ấy luôn cảm thấy trên đe dưới búa khi phải lựa chọn giữa gia đình và công việc."
- 3."Càng gần ngày thi, áp lực càng lớn, tôi cảm giác như mình đang ở trên đe dưới búa."
Lưu ý khi sử dụng "trên đe dưới búa"
Lưu ý về danh từ
"trên đe dưới búa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trên đe dưới búa"
trên đe dưới búa là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống khó khăn mà một người phải đối mặt, không có lối thoát, bị áp lực từ hai phía. Ví dụ: "Khi công ty giảm nhân sự, tôi cảm thấy như mình đang ở trong tình huống trên đe dưới búa."
Từ liên quan
trên hết
Biểu thị sự ưu tiên cao nhất, quan trọng nhất hơn bất kỳ điều gì khác.
trên kính dưới nhường
Hành động vừa giữ vững vị trí của mình vừa nhường nhịn người khác, thường áp dụng trong mối quan hệ giữa các cá nhân.
trên tài
Mô tả một người có năng lực, khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
trêu
Dùng lời nói hoặc cử chỉ để làm cho người khác bực tức hoặc xấu hổ, thường nhằm mục đích đùa vui.
trêu chòng
(Từ cũ, Khẩu ngữ) có nghĩa là trêu chọc, châm chọc người khác một cách vui vẻ.
trêu chọc
Hành động trêu đùa hoặc chế nhạo ai đó một cách vui vẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.