trên đe dưới búa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trên đe dưới búa (Danh từ)

Tình huống khó khăn mà một người phải đối mặt, không có lối thoát, bị áp lực từ hai phía.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi công ty giảm nhân sự, tôi cảm thấy như mình đang ở trong tình huống trên đe dưới búa."
  • 2."Cô ấy luôn cảm thấy trên đe dưới búa khi phải lựa chọn giữa gia đình và công việc."
  • 3."Càng gần ngày thi, áp lực càng lớn, tôi cảm giác như mình đang ở trên đe dưới búa."

Lưu ý khi sử dụng "trên đe dưới búa"

Lưu ý về danh từ

"trên đe dưới búa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trên đe dưới búa"

trên đe dưới búa là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống khó khăn mà một người phải đối mặt, không có lối thoát, bị áp lực từ hai phía. Ví dụ: "Khi công ty giảm nhân sự, tôi cảm thấy như mình đang ở trong tình huống trên đe dưới búa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này