trao tráo
Định nghĩa
Nghĩa 1: trao tráo (Tính từ)
(mắt) mở to và nhìn thẳng, không chớp mắt.
- 1."Mắt mở trao tráo."
- 2."Cô bé chăm chú nhìn với đôi mắt trao tráo."
- 3."Con mèo nằm im, mắt trao tráo dõi châm châm."
Lưu ý khi sử dụng "trao tráo"
Lưu ý về tính từ
"trao tráo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trao tráo"
trao tráo là tính từ trong tiếng Việt. (mắt) mở to và nhìn thẳng, không chớp mắt. Ví dụ: "Mắt mở trao tráo."
Từ liên quan
trao
Chuyển giao cho người khác một cách trân trọng nhiệm vụ hoặc quyền lợi nào đó.
trao gửi
Động từ chỉ hành động trao (cái quý giá) cho ai đó với sự tin tưởng hoàn toàn.
trao thân gửi phận
Hành động dâng hiến bản thân cho người khác, thường là trong tình yêu hoặc trong mối quan hệ thân thiết.
trao trả
Trao để trả lại một vật hoặc giá trị theo thỏa thuận đã có.
trao tặng
Hành động trao một cách trang trọng, thể hiện sự trân trọng và tình cảm.
trao xương gửi thịt
Hành động nhường cho người khác một lợi ích nhỏ hơn, để nhận lại một điều lớn hơn, thường ám chỉ sự hy sinh hay nhường nhịn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.