tranh tứ bình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh tứ bình (Danh từ)

Bộ tranh gồm bốn bức tranh hình chữ nhật dài, có kích thước bằng nhau, thường miêu tả phong cảnh của bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, được treo song song và đối xứng với nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ tranh tứ bình này thật sự làm bừng sáng không gian phòng khách."
  • 2."Tôi thích ngắm nhìn bộ tranh tứ bình khi trời chuyển mùa."

Lưu ý khi sử dụng "tranh tứ bình"

Lưu ý về danh từ

"tranh tứ bình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tranh tứ bình"

tranh tứ bình là danh từ trong tiếng Việt. Bộ tranh gồm bốn bức tranh hình chữ nhật dài, có kích thước bằng nhau, thường miêu tả phong cảnh của bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, được treo song song và đối xứng với nhau. Ví dụ: "Bộ tranh tứ bình này thật sự làm bừng sáng không gian phòng khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này