trễ phép
Định nghĩa
Nghĩa 1: trễ phép (Động từ)
(Khẩu ngữ) Tình trạng trở về muộn sau thời gian nghỉ phép đã quy định.
- 1."Trễ phép vì bị nhỡ tàu."
- 2."Tôi trễ phép do kẹt xe trên đường."
- 3."Anh ấy trễ phép một ngày vì công việc gấp."
Lưu ý khi sử dụng "trễ phép"
Lưu ý về động từ
"trễ phép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trễ phép"
trễ phép là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Tình trạng trở về muộn sau thời gian nghỉ phép đã quy định. Ví dụ: "Trễ phép vì bị nhỡ tàu."
Từ liên quan
trển
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ địa điểm ở trên, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
trễ
Bị hạ xuống, tụt xuống thấp hơn vị trí bình thường.
trễ nải
Tính từ chỉ sự thiếu hăng hái, không nỗ lực, hoặc ít quan tâm, dẫn đến việc chậm trễ và ít hiệu quả trong công việc.
trễ tràng
(Khẩu ngữ) mô tả sự trễ xuống một cách tự nhiên và không quá nghiêm khắc.
trệ
Chậm lại, trở nên ngưng trệ, không hoạt động hoặc không tiến triển.
trệch
Từ cũ chỉ sự sai lệch hoặc không thẳng hàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.