trễ nải
Định nghĩa
Nghĩa 1: trễ nải (Tính từ)
Tính từ chỉ sự thiếu hăng hái, không nỗ lực, hoặc ít quan tâm, dẫn đến việc chậm trễ và ít hiệu quả trong công việc.
- 1."Trễ nải việc học hành."
- 2."Trễ nải trong công việc."
- 3."Cậu ấy thường có thái độ trễ nải khi làm bài tập."
- 4."Sự trễ nải trong việc chuẩn bị ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."
Lưu ý khi sử dụng "trễ nải"
Lưu ý về tính từ
"trễ nải" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trễ nải"
trễ nải là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự thiếu hăng hái, không nỗ lực, hoặc ít quan tâm, dẫn đến việc chậm trễ và ít hiệu quả trong công việc. Ví dụ: "Trễ nải việc học hành."
Từ liên quan
trề
Chìa môi dưới ra để thể hiện sự không hài lòng hoặc châm biếm.
trển
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ địa điểm ở trên, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
trễ
Bị hạ xuống, tụt xuống thấp hơn vị trí bình thường.
trễ phép
(Khẩu ngữ) Tình trạng trở về muộn sau thời gian nghỉ phép đã quy định.
trễ tràng
(Khẩu ngữ) mô tả sự trễ xuống một cách tự nhiên và không quá nghiêm khắc.
trệ
Chậm lại, trở nên ngưng trệ, không hoạt động hoặc không tiến triển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.