trau dồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trau dồi (Động từ)
Hành động nâng cao chất lượng, làm cho ngày càng tốt đẹp hơn.
- 1."Trau dồi kiến thức."
- 2."Trau dồi đạo đức."
- 3."Mỗi ngày, tôi cố gắng trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình."
- 4."Chúng ta cần trau dồi bản thân để sẵn sàng cho những thử thách mới."
Lưu ý khi sử dụng "trau dồi"
Lưu ý về động từ
"trau dồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trau dồi"
trau dồi là động từ trong tiếng Việt. Hành động nâng cao chất lượng, làm cho ngày càng tốt đẹp hơn. Ví dụ: "Trau dồi kiến thức."
Từ liên quan
trao đổi
(Khẩu ngữ) Bàn bạc ý kiến với nhau nhằm đạt được sự thống nhất.
trau
Từ (ít dùng) chỉ hành động làm tăng vẻ đẹp bằng cách mài hoặc giũa.
trau chuốt
Hành động sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết nhằm tạo ra hình thức đẹp hơn.
tre
Cây có thân cứng, rỗng ở các đốt, đặc ở mấu, thường mọc thành bụi; tre được sử dụng phổ biến để làm nhà và đồ đan lát.
tre già măng mọc
Một câu thành ngữ dùng để chỉ những người lớn tuổi, già dặn, thường được sử dụng để so sánh với những người trẻ tuổi và cần có thời gian để trưởng thành.
tre là ngà
Món ăn truyền thống của người Việt, được làm từ tre và thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.