trắng tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: trắng tay (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bị mất hết tiền bạc, tài sản, không còn gì cả.
- 1."Trắng tay vì cờ bạc."
- 2."Sau khi đầu tư thất bại, anh ấy trắng tay."
- 3."Mọi nỗ lực đều không thành công, cuối cùng tôi chỉ còn trắng tay."
Lưu ý khi sử dụng "trắng tay"
Lưu ý về tính từ
"trắng tay" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trắng tay"
trắng tay là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bị mất hết tiền bạc, tài sản, không còn gì cả. Ví dụ: "Trắng tay vì cờ bạc."
Từ liên quan
trắng phau
Trắng hoàn toàn, không có một vết màu nào khác.
trắng phau phau
Cách diễn đạt chỉ sự trắng sáng hơn bình thường, tỏa sáng rực rỡ.
trắng phếch
Màu sắc trắng đục, nhợt nhạt, không đồng đều, trông không hấp dẫn.
trắng tinh
Rất trắng và đều một màu, tạo cảm giác rất sạch sẽ.
trắng toát
Màu trắng rực rỡ, nổi bật, dễ thu hút sự chú ý.
trắng trong
Từ miêu tả sự tinh khiết, không có tì vết, giống như trong trắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.