trâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trâu (Danh từ)
Động vật nhai lại, có sừng rỗng và cong, lông thưa, thường có màu đen, sống ở nơi ẩm ướt, được nuôi để làm sức kéo, cung cấp thịt hoặc sữa.
- 1."Chăn trâu là công việc phổ biến ở nông thôn."
- 2."Yếu trâu còn hơn khoẻ bò (tng)"
- 3."Trâu là động vật quan trọng trong nông nghiệp ở nhiều vùng quê Việt Nam."
Lưu ý khi sử dụng "trâu"
Lưu ý về danh từ
"trâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trâu"
trâu là danh từ trong tiếng Việt. Động vật nhai lại, có sừng rỗng và cong, lông thưa, thường có màu đen, sống ở nơi ẩm ướt, được nuôi để làm sức kéo, cung cấp thịt hoặc sữa. Ví dụ: "Chăn trâu là công việc phổ biến ở nông thôn."
Từ liên quan
trân trọng
Tỏ ra quý giá, coi trọng điều gì đó.
trân trối
(Khẩu ngữ) diễn tả hành động nhìn thẳng và lâu không chớp mắt.
trâng tráo
Tính từ chỉ sự ngang ngược, xấc láo, tỏ ra dửng dưng trước sự chê cười hay khinh bỉ của người khác.
trâu bò
Trâu và bò, được nuôi chủ yếu để phục vụ cho việc kéo cày hoặc làm việc nông nghiệp.
trâu gié
Giống trâu nhỏ, thường được nuôi để làm việc trong nông nghiệp.
trâu ngố
Giống trâu lớn, thường được nuôi để làm sức kéo hoặc sản xuất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.