trạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trạt (Danh từ)
Một phần của cây có tác dụng che nắng, trời mưa, thường được làm bằng lá hoặc vật liệu nhẹ.
- 1."Chúng tôi dùng trạt để tránh nắng khi đi chơi ngoài trời."
- 2."Cái trạt ấy làm bằng lá dừa, rất nhẹ và bền."
- 3."Mấy đứa trẻ ngồi dưới trạt, vui vẻ chơi trò chơi."
Nghĩa 2: trạt (Động từ)
Hành động lấy hoặc di chuyển một cái gì đó nhẹ nhàng, thường là để nhìn thấy hoặc sử dụng.
- 1."Cô ấy trạt cái khăn ra để lau bàn."
- 2."Anh ta trạt cuốn sách từ kệ xuống khi cần đọc."
- 3."Hãy trạt những món đồ đó sang bên, mình cần thêm chỗ."
Lưu ý khi sử dụng "trạt"
Lưu ý về động từ
"trạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trạt"
trạt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một phần của cây có tác dụng che nắng, trời mưa, thường được làm bằng lá hoặc vật liệu nhẹ. Ví dụ: "Chúng tôi dùng trạt để tránh nắng khi đi chơi ngoài trời."
Từ liên quan
trạng thái
Cách tồn tại của một vật, được xác định bởi mức độ liên kết giữa các phân tử của nó.
trạng từ
Từ loại được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, giúp xác định cách thức, thời gian, nơi chốn, hoặc mức độ của hành động.
trạnh
(Phương ngữ) Từ chỉ về loài rùa sống ở biển.
trạt vôi
Trạt vôi là một loại vôi có tính chất đặc biệt, thường được dùng trong xây dựng và cải tạo đất.
trả
Loại chim nhỏ có lông màu xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, thường săn bắt cá.
trả bài
Từ dùng để chỉ hành động mà học sinh trình bày hoặc báo cáo bài học cho giáo viên để được kiểm tra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.