trâu bò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trâu bò (Danh từ)

Trâu và bò, được nuôi chủ yếu để phục vụ cho việc kéo cày hoặc làm việc nông nghiệp.

Ví dụ (2)
  • 1."Người nông dân thường nuôi trâu bò để hỗ trợ trong việc canh tác."
  • 2."Trong nhiều làng quê, trâu bò là tài sản quý giá của mỗi gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "trâu bò"

Lưu ý về danh từ

"trâu bò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trâu bò"

trâu bò là danh từ trong tiếng Việt. Trâu và bò, được nuôi chủ yếu để phục vụ cho việc kéo cày hoặc làm việc nông nghiệp. Ví dụ: "Người nông dân thường nuôi trâu bò để hỗ trợ trong việc canh tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này