tre già măng mọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tre già măng mọc (Danh từ)
Một câu thành ngữ dùng để chỉ những người lớn tuổi, già dặn, thường được sử dụng để so sánh với những người trẻ tuổi và cần có thời gian để trưởng thành.
- 1."Ông tôi luôn nói 'tre già măng mọc', bà hãy nhớ rằng mọi thứ cần có thời gian để phát triển."
- 2."Khi nhìn vào những bạn trẻ nhiệt huyết, tôi nghĩ đến câu 'tre già măng mọc', và cảm thấy vui vì thế hệ sau sẽ kế thừa."
- 3."Chúng ta cần kiên nhẫn, vì 'tre già măng mọc' không thể xảy ra ngay lập tức."
Nghĩa 2: tre già măng mọc (Tính từ)
Mang nghĩa chỉ sự kỳ vọng vào thế hệ trẻ sau này, rằng họ sẽ phát triển tốt hơn khi có sự dìu dắt của thế hệ trước.
- 1."Câu nói này mang tính khích lệ cho những người trẻ, 'tre già măng mọc' là nhắc nhở họ hãy nỗ lực học hỏi."
- 2."Chúng ta luôn hy vọng rằng những điều tốt đẹp sẽ đến từ 'tre già măng mọc'."
- 3."Cách chúng ta chăm sóc thế hệ trẻ sẽ quyết định 'tre già măng mọc' có đúng nghĩa hay không."
Lưu ý khi sử dụng "tre già măng mọc"
Lưu ý về tính từ
"tre già măng mọc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tre già măng mọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tre già măng mọc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tre già măng mọc"
tre già măng mọc là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một câu thành ngữ dùng để chỉ những người lớn tuổi, già dặn, thường được sử dụng để so sánh với những người trẻ tuổi và cần có thời gian để trưởng thành. Ví dụ: "Ông tôi luôn nói 'tre già măng mọc', bà hãy nhớ rằng mọi thứ cần có thời gian để phát triển."
Từ liên quan
trau chuốt
Hành động sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết nhằm tạo ra hình thức đẹp hơn.
trau dồi
Hành động nâng cao chất lượng, làm cho ngày càng tốt đẹp hơn.
tre
Cây có thân cứng, rỗng ở các đốt, đặc ở mấu, thường mọc thành bụi; tre được sử dụng phổ biến để làm nhà và đồ đan lát.
tre là ngà
Món ăn truyền thống của người Việt, được làm từ tre và thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện đặc biệt.
tre pheo
Một loại tre có thân nhỏ, thường được dùng trong các hoạt động thủ công và trang trí.
tre trẻ
(Khẩu ngữ) chỉ sự trẻ trung, vivacious và tươi mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.