trên dưới
Định nghĩa
Nghĩa 1: trên dưới (Giới từ)
Chỉ vị trí hoặc hướng đi từ một chỗ đến một chỗ khác, thể hiện sự phân chia không gian hay tầm quan trọng.
- 1."Tôi có người bạn làm việc ở công ty trên dưới phố này."
- 2."Chúng ta cần bàn về vấn đề trên dưới trong nhóm ngay bây giờ."
- 3."Giá tiền của món hàng này trên dưới hai triệu đồng."
Nghĩa 2: trên dưới (Danh từ)
Cụm từ diễn tả những người hoặc vật ở hai vị trí khác nhau, thể hiện sự mối quan hệ, tương tác hoặc phân cấp.
- 1."Trong cuộc họp, có rất nhiều người trên dưới đến tham dự."
- 2."Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới là rất quan trọng trong công việc."
- 3."Chị ấy luôn đối xử tốt với những người trên dưới trong công ty."
Lưu ý khi sử dụng "trên dưới"
Lưu ý về danh từ
"trên dưới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trên dưới" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trên dưới"
trên dưới là giới từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ vị trí hoặc hướng đi từ một chỗ đến một chỗ khác, thể hiện sự phân chia không gian hay tầm quan trọng. Ví dụ: "Tôi có người bạn làm việc ở công ty trên dưới phố này."
Từ liên quan
trê
Trê là tên gọi một loại cá nước ngọt, có hình dáng giống như cá lóc nhưng nhỏ hơn và thường sống ở vùng nước lấp lánh.
trên
Biểu thị vị trí phía trên một cái gì đó.
trên cơ
Thể hiện sự vượt trội hoặc có ưu thế hơn ai đó hoặc cái gì đó.
trên hết
Biểu thị sự ưu tiên cao nhất, quan trọng nhất hơn bất kỳ điều gì khác.
trên kính dưới nhường
Hành động vừa giữ vững vị trí của mình vừa nhường nhịn người khác, thường áp dụng trong mối quan hệ giữa các cá nhân.
trên tài
Mô tả một người có năng lực, khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.