trên dưới

Giới từDanh từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: trên dưới (Giới từ)

Chỉ vị trí hoặc hướng đi từ một chỗ đến một chỗ khác, thể hiện sự phân chia không gian hay tầm quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có người bạn làm việc ở công ty trên dưới phố này."
  • 2."Chúng ta cần bàn về vấn đề trên dưới trong nhóm ngay bây giờ."
  • 3."Giá tiền của món hàng này trên dưới hai triệu đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trên dưới (Danh từ)

Cụm từ diễn tả những người hoặc vật ở hai vị trí khác nhau, thể hiện sự mối quan hệ, tương tác hoặc phân cấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, có rất nhiều người trên dưới đến tham dự."
  • 2."Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới là rất quan trọng trong công việc."
  • 3."Chị ấy luôn đối xử tốt với những người trên dưới trong công ty."

Lưu ý khi sử dụng "trên dưới"

Lưu ý về danh từ

"trên dưới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trên dưới" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trên dưới"

trên dưới là giới từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ vị trí hoặc hướng đi từ một chỗ đến một chỗ khác, thể hiện sự phân chia không gian hay tầm quan trọng. Ví dụ: "Tôi có người bạn làm việc ở công ty trên dưới phố này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này