tranh đua
Định nghĩa
Nghĩa 1: tranh đua (Động từ)
Cách nói thể hiện sự cạnh tranh, thường là trong các hoạt động hoặc lĩnh vực khác nhau.
- 1."Đua tranh"
- 2."Tranh đua với đời"
- 3."Họ tranh đua để giành lấy những vị trí tốt nhất trong công ty."
- 4."Trong thể thao, các vận động viên luôn tranh đua để lập kỷ lục mới."
Lưu ý khi sử dụng "tranh đua"
Lưu ý về động từ
"tranh đua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tranh đua"
tranh đua là động từ trong tiếng Việt. Cách nói thể hiện sự cạnh tranh, thường là trong các hoạt động hoặc lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: "Đua tranh"
Từ liên quan
tranh tứ bình
Bộ tranh gồm bốn bức tranh hình chữ nhật dài, có kích thước bằng nhau, thường miêu tả phong cảnh của bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, được treo song song và đối xứng với nhau.
tranh vui
Tranh vẽ gây cười, mang lại sự giải trí lành mạnh.
tranh đoạt
Hành động giành giật để chiếm lĩnh một cái gì đó về mình.
tranh đấu
(Thuật ngữ cũ) có nghĩa tương tự như đấu tranh, nhưng thường mang ý nghĩa bao quát hơn.
tranh đồ hoạ
Thể loại tranh có thể được tái sản xuất thành nhiều phiên bản giống nhau.
tranh ảnh
Từ chỉ chung cho các loại tranh và ảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.