trảy

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trảy (Động từ)

Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi trảy vào công viên để tận hưởng không khí trong lành."
  • 2."Họ đã quyết định trảy ra biển để bơi lội và vui chơi cùng nhau."
  • 3."Mỗi khi có thời gian rảnh, tôi thích trảy vào khu phố cổ để tìm hiểu văn hóa địa phương."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trảy (Danh từ)

Một chuyến đi chơi, thường là vui vẻ và giải trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên tổ chức một trảy vào cuối tuần này để kỷ niệm ngày thành lập nhóm."
  • 2."Trảy này sẽ giúp mọi người thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng."
  • 3."Tôi thích tham gia các trảy cùng bạn bè để khám phá những địa điểm mới."

Lưu ý khi sử dụng "trảy"

Lưu ý về động từ

"trảy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trảy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trảy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trảy"

trảy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn. Ví dụ: "Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi trảy vào công viên để tận hưởng không khí trong lành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này