trảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: trảy (Động từ)
Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn.
- 1."Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi trảy vào công viên để tận hưởng không khí trong lành."
- 2."Họ đã quyết định trảy ra biển để bơi lội và vui chơi cùng nhau."
- 3."Mỗi khi có thời gian rảnh, tôi thích trảy vào khu phố cổ để tìm hiểu văn hóa địa phương."
Nghĩa 2: trảy (Danh từ)
Một chuyến đi chơi, thường là vui vẻ và giải trí.
- 1."Chúng ta nên tổ chức một trảy vào cuối tuần này để kỷ niệm ngày thành lập nhóm."
- 2."Trảy này sẽ giúp mọi người thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng."
- 3."Tôi thích tham gia các trảy cùng bạn bè để khám phá những địa điểm mới."
Lưu ý khi sử dụng "trảy"
Lưu ý về động từ
"trảy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"trảy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "trảy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trảy"
trảy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn. Ví dụ: "Cuối tuần này, chúng ta sẽ đi trảy vào công viên để tận hưởng không khí trong lành."
Từ liên quan
trảm
(Từ cũ) hành động chém đầu.
trảng
Vùng đất rộng mở giữa rừng hoặc giữa hai khu rừng.
trảu
Từ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể.
trấn
Đơn vị hành chính trong lịch sử, thường tương đương với một tỉnh.
trấn an
Làm cho ai đó yên lòng, không còn cảm giác hoang mang hay lo sợ.
trấn giữ
Bảo vệ và phòng ngừa xâm lăng hoặc xâm nhập vào một khu vực quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.