tráo chác

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tráo chác (Động từ)

Hành động lừa gạt hoặc đánh lừa người khác bằng cách thay đổi sự thật hoặc trình bày không đúng sự thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Cẩn thận với những người tráo chác, họ có thể khiến bạn mất tiền mà không hay biết."
  • 2."Tôi không thích những trò tráo chác, hãy nói thẳng với tôi nếu có vấn đề."
  • 3."Đừng để họ tráo chác bạn, hãy kiểm tra lại mọi thông tin trước khi quyết định."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tráo chác (Danh từ)

Sự việc hoặc hành động lừa gạt, đánh lừa người khác bằng cách sử dụng mưu mẹo.

Ví dụ (3)
  • 1."Tráo chác trong kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."
  • 2."Nhiều người đã trở thành nạn nhân của các trò tráo chác trên mạng."
  • 3."Chúng ta cần cảnh giác với những trò tráo chác thường gặp trong cuộc sống hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "tráo chác"

Lưu ý về động từ

"tráo chác" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tráo chác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tráo chác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tráo chác"

tráo chác là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động lừa gạt hoặc đánh lừa người khác bằng cách thay đổi sự thật hoặc trình bày không đúng sự thật. Ví dụ: "Cẩn thận với những người tráo chác, họ có thể khiến bạn mất tiền mà không hay biết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này