treo giò

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: treo giò (Động từ)

Hình thức đình chỉ, không cho cầu thủ tham gia thi đấu, thường được áp dụng như một biện pháp kỷ luật trong bóng đá.

Ví dụ (3)
  • 1."Cầu thủ bị treo giò hai trận."
  • 2."Sau khi vi phạm quy định, anh ấy đã bị treo giò một tháng."
  • 3."Đội bóng mất một cầu thủ quan trọng vì bị treo giò trong trận đấu tới."

Lưu ý khi sử dụng "treo giò"

Lưu ý về động từ

"treo giò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "treo giò"

treo giò là động từ trong tiếng Việt. Hình thức đình chỉ, không cho cầu thủ tham gia thi đấu, thường được áp dụng như một biện pháp kỷ luật trong bóng đá. Ví dụ: "Cầu thủ bị treo giò hai trận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này