tre

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tre (Danh từ)

Cây có thân cứng, rỗng ở các đốt, đặc ở mấu, thường mọc thành bụi; tre được sử dụng phổ biến để làm nhà và đồ đan lát.

Ví dụ (4)
  • 1."Luỹ tre bao quanh làng."
  • 2."Tre già măng mọc (tng)"
  • 3."Người dân thường dùng tre để làm hàng rào."
  • 4."Chiếc thuyền tre nhẹ nhàng lướt trên mặt nước."

Lưu ý khi sử dụng "tre"

Lưu ý về danh từ

"tre" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tre"

tre là danh từ trong tiếng Việt. Cây có thân cứng, rỗng ở các đốt, đặc ở mấu, thường mọc thành bụi; tre được sử dụng phổ biến để làm nhà và đồ đan lát. Ví dụ: "Luỹ tre bao quanh làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này