tranh vui

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh vui (Danh từ)

Tranh vẽ gây cười, mang lại sự giải trí lành mạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Tranh vui trong các cuộc thi thường thu hút nhiều người tham gia."
  • 2."Nhà văn đã viết một cuốn sách kèm theo các bức tranh vui để làm cho câu chuyện trở nên sinh động hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tranh vui"

Lưu ý về danh từ

"tranh vui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tranh vui"

tranh vui là danh từ trong tiếng Việt. Tranh vẽ gây cười, mang lại sự giải trí lành mạnh. Ví dụ: "Tranh vui trong các cuộc thi thường thu hút nhiều người tham gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này